Kanji

Chữ 純 (THUẦN) nghĩa là gì?

純 đọc Hán-Việt là THUẦN, nghĩa là thuần khiết, nguyên chất.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthuần
Âm Onジュン
Số nét10
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
thuầnÂm On ジュン
N2 · ước tính theo khung JLPT10 nét

thuần khiết, nguyên chất

Mẹo nhớ

Sợi 糸 cuộn 屯 không pha tạp, hoàn toàn THUẦN KHIẾT và NGUYÊN CHẤT.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 単純たんじゅんđơn giản, đơn thuần
  • 純情じゅんじょうtấm lòng trong sáng, ngây thơ
  • 純粋じゅんすいthuần khiết, nguyên chất; chân thật

Từ vựng khác có chữ này

  • 清純せいじゅんtrong sáng, thuần khiết

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.