Kanji

Chữ 机 (CƠ) nghĩa là gì?

机 đọc Hán-Việt là CƠ, nghĩa là bàn, bàn làm việc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcơ
Âm Onキ
Âm Kunつくえ
Số nét6
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
cơÂm On キÂm Kun つくえ
N2 · ước tính theo khung JLPT6 nét

bàn, bàn làm việc

Mẹo nhớ

Tấm gỗ 木 đặt trên chân 几 tạo thành chiếc BÀN.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 机つくえcái bàn (học/làm việc)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.