Kanji

Chữ 兵 (BINH) nghĩa là gì?

兵 đọc Hán-Việt là BINH, nghĩa là binh lính, quân đội.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbinh
Âm Onヘイ、ヒョウ
Âm Kunつわもの
Số nét7
Bộ thủ chính八 (bát)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
binhÂm On ヘイ、ヒョウÂm Kun つわもの
N2 · ước tính theo khung JLPT7 nét

binh lính, quân đội

Mẹo nhớ

Hai tay cầm vũ khí trên chiến tuyến, đó là BINH LÍNH.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 兵隊へいたいbinh lính, quân đội

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.