Từ vựng

火口 (かこう, kakou) nghĩa là gì?

火口 (かこう, kakou) trong tiếng Nhật nghĩa là miệng núi lửa; họng lò.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかこう
Romajikakou
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かこう
N2 · ước tính theo khung JLPTkakou

miệng núi lửa; họng lò

Câu ví dụ

  • Gần miệng núi lửa rất nguy hiểm.

  • Khói bốc lên từ miệng núi lửa.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.