Từ vựng
火口 (かこう, kakou) nghĩa là gì?
火口 (かこう, kakou) trong tiếng Nhật nghĩa là miệng núi lửa; họng lò.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かこう |
|---|
| Romaji | kakou |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTkakou
miệng núi lửa; họng lò
Câu ví dụ
火口の近くは危険だ。
Gần miệng núi lửa rất nguy hiểm.
火山の火口から煙が出ている。
Khói bốc lên từ miệng núi lửa.