Kanji

Chữ 逆 (NGHỊCH) nghĩa là gì?

逆 đọc Hán-Việt là NGHỊCH, nghĩa là ngược, nghịch; chống lại.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnghịch
Âm Onギャク、ゲキ
Âm Kunさか、さか.さ、さか.らう
Số nét9
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
nghịchÂm On ギャク、ゲキÂm Kun さか、さか.さ、さか.らう
N2 · ước tính theo khung JLPT9 nét

ngược, nghịch; chống lại

Mẹo nhớ

Đi 辶 theo chiều trái với mầm 屰 là đi NGƯỢC và CHỐNG LẠI.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 逆ぎゃくngược, đối lập
  • 逆ささかさlộn ngược, đảo chiều (cách nói ngắn, dùng phổ biến trong hội thoại)
  • 逆様さかさまlộn ngược, đảo chiều (dạng đầy đủ của 逆さ, thiên về văn viết/trang trọng hơn)
  • 逆転ぎゃくてんđảo ngược, lội ngược dòng
  • 逆らうさからうchống lại, trái lời

Từ vựng khác có chữ này

  • 逆立ちさかだちtrồng cây chuối; lộn ngược

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.