Từ vựng

オルガン (orugan) nghĩa là gì?

オルガン trong tiếng Nhật nghĩa là đàn organ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcオルガン
Romajiorugan
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
オルガン
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngorugan

đàn organ

  1. 1danh từ organ (musical instrument)

Câu ví dụ

  • Em gái tôi đang học đàn organ.

  • Ở nhà thờ nghe thấy tiếng đàn organ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.