Kanji

Chữ 被 (BỊ) nghĩa là gì?

被 đọc Hán-Việt là BỊ, nghĩa là bị, chịu; phủ; mặc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbị
Âm Onヒ
Âm Kunこうむ.る、おお.う、かぶ.る、かぶ.せる
Số nét10
Bộ thủ chính衣 (y)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
bịÂm On ヒÂm Kun こうむ.る、おお.う、かぶ.る、かぶ.せる
N2 · ước tính theo khung JLPT10 nét

bị, chịu; phủ; mặc

Mẹo nhớ

Áo 衤phủ lên da 皮 là MẶC hoặc PHỦ; ở thể bị động là BỊ, CHỊU tác động.

Bộ thủ chính

衣y áo, y phục 6 nét

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 被るかぶるđội, phủ lên; chịu ảnh hưởng
  • 被害ひがいthiệt hại
  • 被せるかぶせるphủ, trùm lên; đổ lỗi cho

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.