Từ vựng
当てはめる (あてはめる, atehameru) nghĩa là gì?
当てはめる (あてはめる, atehameru) trong tiếng Nhật nghĩa là áp dụng, ghép cho phù hợp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あてはめる |
|---|
| Romaji | atehameru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngatehameru
áp dụng, ghép cho phù hợp
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ to apply; to adapt
Câu ví dụ
この公式を問題に当てはめてください。
Hãy áp dụng công thức này vào bài toán.
自分の経験を規則に当てはめて考えました。
Tôi ghép kinh nghiệm của mình vào quy tắc để suy nghĩ.