Từ vựng
過剰 (かじょう, kajou) nghĩa là gì?
過剰 (かじょう, kajou) trong tiếng Nhật nghĩa là quá mức, dư thừa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かじょう |
|---|
| Romaji | kajou |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkajou
quá mức, dư thừa
- 1danh từ · tính từ -na excess; surplus; superabundance
Câu ví dụ
情報が過剰で疲れます。
Thông tin quá nhiều khiến tôi mệt mỏi.
過剰な期待はよくないです。
Kỳ vọng quá mức thì không tốt.