Từ vựng

過剰 (かじょう, kajou) nghĩa là gì?

過剰 (かじょう, kajou) trong tiếng Nhật nghĩa là quá mức, dư thừa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかじょう
Romajikajou
Từ loạidanh từ, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かじょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkajou

quá mức, dư thừa

  1. 1danh từ · tính từ -na excess; surplus; superabundance

Câu ví dụ

  • Thông tin quá nhiều khiến tôi mệt mỏi.

  • Kỳ vọng quá mức thì không tốt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.