Từ vựng

青白い (あおじろい, aojiroi) nghĩa là gì?

青白い (あおじろい, aojiroi) trong tiếng Nhật nghĩa là xanh nhợt, tái nhợt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあおじろい
Romajiaojiroi
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
あおじろい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngaojiroi

xanh nhợt, tái nhợt

  1. 1tính từ -i xanh xao, tái nhợtpale; pallid
  2. 2tính từ -i trắng ánh xanhbluish-white

Câu ví dụ

  • Gương mặt anh ấy đã tái nhợt.

  • Vì bệnh nên mặt anh ấy xanh xao.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.