Từ vựng

薄める (うすめる, usumeru) nghĩa là gì?

薄める (うすめる, usumeru) trong tiếng Nhật nghĩa là pha loãng, làm nhạt, giảm nhẹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうすめる
Romajiusumeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
うすめる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngusumeru

pha loãng, làm nhạt, giảm nhẹ

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ pha loãng, làm nhạt (màu, vị), làm nhẹ đito dilute; to water down; to thin
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ làm dịu đi, làm nhẹ bớt (lời lẽ, ấn tượng)to soften (e.g. a statement, impression, etc.); to weaken (e.g. an effect); to tone down

Câu ví dụ

  • Tôi pha loãng nước ép với nước rồi uống.

  • Nên pha loãng nước sốt một chút thì tốt hơn.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.