Từ vựng

観測 (かんそく, kansoku) nghĩa là gì?

観測 (かんそく, kansoku) trong tiếng Nhật nghĩa là quan sát, đo đạc; dự đoán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんそく
Romajikansoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かんそく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkansoku

quan sát, đo đạc; dự đoán

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự quan trắc, quan sát đo đạcobservation; survey; measurement
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ nhận định, dự đoán, cách nhìnopinion; prediction; thinking

Câu ví dụ

  • Quan sát các vì sao ở đài thiên văn.

  • Chuyên gia đang dự đoán tình hình kinh tế sắp tới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.