Kanji

Chữ 浅 (THIỂN) nghĩa là gì?

浅 đọc Hán-Việt là THIỂN, nghĩa là nông, cạn; hời hợt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthiển
Âm Onセン
Âm Kunあさ.い
Số nét9
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
thiểnÂm On センÂm Kun あさ.い
N2 · ước tính theo khung JLPT9 nét

nông, cạn; hời hợt

Mẹo nhớ

Nước 氵chỉ phủ một lớp nhỏ 戋 nên rất NÔNG CẠN, như hiểu biết HỜI HỢT.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 浅いあさいnông, cạn; hời hợt

Từ vựng khác có chữ này

  • 浅ましいあさましいđê tiện, đáng hổ thẹn, thảm hại

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.