Từ vựng

補う (おぎなう, oginau) nghĩa là gì?

補う (おぎなう, oginau) trong tiếng Nhật nghĩa là bổ sung, bù đắp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおぎなう
Romajioginau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
おぎなう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoginau

bổ sung, bù đắp

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to supplement; to make up for; to compensate for

Câu ví dụ

  • Tôi bổ sung vitamin bằng rau củ.

  • Tôi đã bù đắp số tiền thiếu bằng tiền tiết kiệm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.