Từ vựng

移転 (いてん, iten) nghĩa là gì?

移転 (いてん, iten) trong tiếng Nhật nghĩa là di dời, chuyển địa chỉ; chuyển giao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいてん
Romajiiten
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
いてん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngiten

di dời, chuyển địa chỉ; chuyển giao

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự dời chỗ, chuyển địa điểm, đổi địa chỉmoving; relocation; change of address
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chuyển nhượng (quyền, tài sản)transfer (of deeds, property, etc.); demise

Câu ví dụ

  • Tôi báo cho khách việc cửa hàng chuyển địa chỉ.

  • Công ty đã dời sang toà nhà mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.