Kanji

Chữ 額 (NGẠCH) nghĩa là gì?

額 đọc Hán-Việt là NGẠCH, nghĩa là trán; khung, bảng; số tiền.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtngạch
Âm Onガク
Âm Kunひたい
Số nét18
Bộ thủ chính頁 (hiệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ngạchÂm On ガクÂm Kun ひたい
N2 · ước tính theo khung JLPT18 nét

trán; khung, bảng; số tiền

Mẹo nhớ

Phần đầu 頁 phía trước mỗi khách 客 là TRÁN; bảng treo ghi một SỐ TIỀN.

Thứ tự nét · 18 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18

Từ ghép tiêu biểu

  • 額がくsố tiền; khung tranh
  • 額ひたいtrán
  • 金額きんがくsố tiền

Từ vựng khác có chữ này

  • 半額はんがくnửa giá, giảm nửa tiền
  • 差額さがくkhoản chênh lệch, số dư

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.