Từ vựng

外泊 (がいはく) nghĩa là gì?

外泊 (がいはく) trong tiếng Nhật nghĩa là ngủ qua đêm bên ngoài (không về nhà, ký túc).

Thông tin tra cứu
Cách đọcがいはく
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
がいはく
N2 · ước tính theo khung JLPT

ngủ qua đêm bên ngoài (không về nhà, ký túc)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.