Từ vựng
~内 (~ない) nghĩa là gì?
~内 (~ない, ~nai) trong tiếng Nhật nghĩa là trong phạm vi, trong vòng (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~ない |
|---|
| Romaji | ~nai |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~nai
trong phạm vi, trong vòng (hậu tố)
Câu ví dụ
予算内で買い物をします。
Tôi mua sắm trong phạm vi ngân sách.
一週間以内に返事をください。
Hãy trả lời trong vòng một tuần.