Từ vựng

~時間目 (~じかんめ) nghĩa là gì?

~時間目 (~じかんめ, ~jikanme) trong tiếng Nhật nghĩa là tiết học thứ (hậu tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~じかんめ
Romaji~jikanme
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~じかんめ
N2 · ước tính theo khung JLPT~jikanme

tiết học thứ (hậu tố)

Câu ví dụ

  • Tiết một là giờ học toán.

  • Sau tiết ba có giờ nghỉ giải lao.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.