Kanji

Chữ 伸 (THÂN) nghĩa là gì?

伸 đọc Hán-Việt là THÂN, nghĩa là duỗi, kéo dài; phát triển.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthân
Âm Onシン
Âm Kunの.びる、の.ばす、の.べる、の.す
Số nét7
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
thânÂm On シンÂm Kun の.びる、の.ばす、の.べる、の.す
N2 · ước tính theo khung JLPT7 nét

duỗi, kéo dài; phát triển

Mẹo nhớ

Người 亻duỗi thân theo nét kéo dài 申 để VƯƠN và PHÁT TRIỂN.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 伸ばすのばすkéo dài, duỗi; phát triển
  • 伸びるのびるdài ra, phát triển

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.