Từ vựng

うどん (udon) nghĩa là gì?

うどん trong tiếng Nhật nghĩa là mì Udon.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうどん
Romajiudon
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
うどん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngudon

mì Udon

  1. 1danh từ udon; thick Japanese wheat noodles

Câu ví dụ

  • Bữa trưa tôi ăn tận hai bát mì udon.

  • Ngày lạnh thì tôi muốn ăn mì udon nóng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.