Từ vựng
~風 (~ふう) nghĩa là gì?
~風 (~ふう, ~fuu) trong tiếng Nhật nghĩa là phong cách, kiểu (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~ふう |
|---|
| Romaji | ~fuu |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~fuu
phong cách, kiểu (hậu tố)
Câu ví dụ
彼は西洋風の服を着ています。
Anh ấy mặc quần áo kiểu phương Tây.
この部屋は和風のデザインです。
Căn phòng này có thiết kế kiểu Nhật.