Từ vựng
架空 (かくう, kakuu) nghĩa là gì?
架空 (かくう, kakuu) trong tiếng Nhật nghĩa là hư cấu, tưởng tượng; trên không.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かくう |
|---|
| Romaji | kakuu |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakuu
hư cấu, tưởng tượng; trên không
- 1tính từ の · danh từ hư cấu, tưởng tượng, không có thậtfictitious; imaginary; fanciful
- 2adj-f trên không, treo trên cao (dây điện, đường dây)aerial; overhead
Câu ví dụ
架空の人物を主人公にしました。
Tôi lấy nhân vật hư cấu làm nhân vật chính.
この小説の主人公は架空の人物です。
Nhân vật chính của tiểu thuyết này là một nhân vật hư cấu.