Từ vựng

学力 (がくりょく, gakuryoku) nghĩa là gì?

学力 (がくりょく, gakuryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là học lực, năng lực học tập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがくりょく
Romajigakuryoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
がくりょく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggakuryoku

học lực, năng lực học tập

  1. 1danh từ scholarly ability; scholarship; knowledge

Câu ví dụ

  • Học lực đã tăng lên nhờ ôn tập mỗi ngày.

  • Có thể đo học lực qua kỳ thi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.