Từ vựng

ありがたい (arigatai) nghĩa là gì?

ありがたい trong tiếng Nhật nghĩa là đáng biết ơn, đáng quý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcありがたい
Romajiarigatai
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ありがたい
N2 · ước tính theo khung JLPTarigatai

đáng biết ơn, đáng quý

Câu ví dụ

  • Bạn giúp mình, thật sự rất đáng quý.

  • Bạn lắng nghe tư vấn, thật đáng biết ơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.