Kanji

Chữ 爆 (BẠO) nghĩa là gì?

爆 đọc Hán-Việt là BẠO, nghĩa là nổ, phát nổ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbạo
Âm Onバク
Âm Kunは.ぜる
Số nét19
Bộ thủ chính火 (hoả)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
bạoÂm On バクÂm Kun は.ぜる
N2 · ước tính theo khung JLPT19 nét

nổ, phát nổ

Mẹo nhớ

Lửa 火 gặp sức bạo 暴 thì bùng lên và PHÁT NỔ.

Thứ tự nét · 19 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19

Từ ghép tiêu biểu

  • 爆発ばくはつvụ nổ, sự bùng nổ

Từ vựng khác có chữ này

  • 原爆げんばくbom nguyên tử
  • 爆弾ばくだんbom
  • 爆破ばくはphá nổ, cho nổ tung

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.