Kanji

Chữ 羽 (VŨ) nghĩa là gì?

羽 đọc Hán-Việt là VŨ, nghĩa là lông vũ; cánh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvũ
Âm Onウ
Âm Kunは、わ、はね
Số nét6
Bộ thủ chính羽 (vũ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
vũÂm On ウÂm Kun は、わ、はね
N2 · ước tính theo khung JLPT6 nét

lông vũ; cánh

Mẹo nhớ

Hai cụm lông hai bên tạo thành LÔNG VŨ và đôi CÁNH.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 羽はねcánh
  • 羽根はねlông vũ; cánh quạt
  • ~羽~わcon chim, thỏ (lượng từ)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.