Từ vựng
植木 (うえき, ueki) nghĩa là gì?
植木 (うえき, ueki) trong tiếng Nhật nghĩa là cây cảnh, cây trồng trong vườn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うえき |
|---|
| Romaji | ueki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngueki
cây cảnh, cây trồng trong vườn
- 1danh từ cây trồng trong vườn, cây cảnh trong vườngarden plant; garden tree
- 2danh từ cây trồng trong chậupotted plant
Câu ví dụ
母は毎朝植木に水をやります。
Mẹ tưới cây cảnh mỗi sáng.
庭の植木がきれいに咲きました。
Cây cảnh trong vườn nở hoa đẹp.