Từ vựng
~ごと nghĩa là gì?
~ごと trong tiếng Nhật nghĩa là toàn bộ, nguyên cả (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~ごと |
|---|
| Romaji | ~goto |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~goto
toàn bộ, nguyên cả (hậu tố)
Câu ví dụ
りんごを丸ごと食べるのが好きだ。
Tôi thích ăn nguyên cả quả táo.
この魚は丸ごと焼いたほうがおいしい。
Con cá này nướng nguyên con thì ngon hơn.