Từ vựng
~園 (~えん) nghĩa là gì?
~園 (~えん, ~en) trong tiếng Nhật nghĩa là vườn, công viên, trường trẻ (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~えん |
|---|
| Romaji | ~en |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~en
vườn, công viên, trường trẻ (hậu tố)
Câu ví dụ
娘は来年幼稚園に入ります。
Con gái tôi sẽ vào mẫu giáo năm sau.
子供と動物園へ行きました。
Tôi đã đi sở thú cùng con.