Từ vựng
応用 (おうよう, ouyou) nghĩa là gì?
応用 (おうよう, ouyou) trong tiếng Nhật nghĩa là ứng dụng, áp dụng thực tế.
| Cách đọc | おうよう |
|---|---|
| Romaji | ouyou |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
応用おうよう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngouyou
ứng dụng, áp dụng thực tế
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự ứng dụng, áp dụng vào thực tế(practical) application; putting to practical use
- 2adj-f ứng dụng (vật lý ứng dụng, ngôn ngữ học ứng dụng)applied (e.g. physics, linguistics, research)
Câu ví dụ
この理論は医学に応用できる。
Lý thuyết này có thể ứng dụng vào y học.
習った知識を応用してみよう。
Hãy thử áp dụng kiến thức đã học.