Kanji

Chữ 諸 (CHƯ) nghĩa là gì?

諸 đọc Hán-Việt là CHƯ, nghĩa là các, nhiều; mọi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchư
Âm Onショ
Âm Kunもろ
Số nét15
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
chưÂm On ショÂm Kun もろ
N2 · ước tính theo khung JLPT15 nét

các, nhiều; mọi

Mẹo nhớ

Lời 言 của nhiều người 者 tập hợp lại, biểu thị CÁC và MỌI thứ.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 諸君しょくんcác vị, các bạn
  • 諸~しょ~các, nhiều loại (tiền tố)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.