Từ vựng
怪しい (あやしい, ayashii) nghĩa là gì?
怪しい (あやしい, ayashii) trong tiếng Nhật nghĩa là đáng ngờ; kỳ lạ, bí ẩn.
| Cách đọc | あやしい |
|---|---|
| Romaji | ayashii |
| Từ loại | tính từ -i |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
怪しいあやしい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngayashii
đáng ngờ; kỳ lạ, bí ẩn
- 1tính từ -i đáng ngờ, mờ ám, có gì đó không ổnsuspicious; dubious; questionable
- 2tính từ -i khó tin, chưa chắc, e là không xongdoubtful; unsure; uncertain
- 3tính từ -i không đáng tin, lóng ngóng, ba chớp ba nháng (tay nghề, vốn tiếng Nhật)untrustworthy; unreliable; clumsy
- 4tính từ -i kỳ quái, rờn rợn, ma quáistrange; weird; eerie
- 5tính từ -i u ám, đáng ngại (thời tiết, tình hình tài chính)ominous (e.g. weather); threatening; dangerous (e.g. financial situation)
Câu ví dụ
家の前に怪しい人がいる。
Trước nhà có một người đáng ngờ.
空が怪しいので傘を持とう。
Trời trông đáng ngờ nên mang ô đi.