Từ vựng

為替 (かわせ, kawase) nghĩa là gì?

為替 (かわせ, kawase) trong tiếng Nhật nghĩa là hối đoái; lệnh chuyển tiền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかわせ
Romajikawase
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かわせ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkawase

hối đoái; lệnh chuyển tiền

  1. 1danh từ hối phiếu, lệnh chuyển tiềnmoney order; draft
  2. 2danh từ ngoại hối, tỉ giá hối đoáiexchange (e.g. foreign)

Câu ví dụ

  • Tra tỷ giá hối đoái hôm nay.

  • Đồng yên tăng, tỷ giá biến động mạnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.