Kanji

Chữ 駐 (TRÚ) nghĩa là gì?

駐 đọc Hán-Việt là TRÚ, nghĩa là đóng, trú; đỗ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrú
Âm Onチュウ
Số nét15
Bộ thủ chính馬 (mã)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
trúÂm On チュウ
N2 · ước tính theo khung JLPT15 nét

đóng, trú; đỗ

Mẹo nhớ

Ngựa 馬 của chủ 主 dừng lại một nơi để TRÚ, ĐÓNG quân hay ĐỖ xe.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 駐車ちゅうしゃđỗ xe
  • 駐車場ちゅうしゃじょうbãi đỗ xe

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.