Từ vựng

開放 (かいほう, kaihou) nghĩa là gì?

開放 (かいほう, kaihou) trong tiếng Nhật nghĩa là mở cửa; mở cho công chúng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいほう
Romajikaihou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かいほう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaihou

mở cửa; mở cho công chúng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc mở toang, để ngỏ (cửa, cửa sổ)opening (a door, window, etc.); leaving open
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc mở cửa cho công chúng vào, cho tiếp cậnopening up (e.g. to the public); allowing (public) access

Câu ví dụ

  • Công viên được mở cửa miễn phí cho công chúng.

  • Hãy mở cửa sổ cho không khí vào.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.