Từ vựng

圧縮 (あっしゅく, asshuku) nghĩa là gì?

圧縮 (あっしゅく, asshuku) trong tiếng Nhật nghĩa là nén, ép; rút gọn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあっしゅく
Romajiasshuku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
あっしゅく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngasshuku

nén, ép; rút gọn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự nén, sự nén épcompression
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ rút gọn, cô đọng, tóm lượccondensing; shortening; summarizing
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) nén dữ liệucompression (of data)

Câu ví dụ

  • Tôi sẽ nén tệp rồi gửi qua email.

  • Chiếc máy này nén không khí để tạo ra lực.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.