Từ vựng

各~ (かく~) nghĩa là gì?

各~ (かく~, kaku~) trong tiếng Nhật nghĩa là mỗi, từng (tiền tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọcかく~
Romajikaku~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かく~
N2 · ước tính theo khung JLPTkaku~

mỗi, từng (tiền tố)

Câu ví dụ

  • Tàu này dừng ở từng ga một.

  • Mỗi lớp sẽ chọn ra hai người đại diện.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.