Từ vựng
各~ (かく~) nghĩa là gì?
各~ (かく~, kaku~) trong tiếng Nhật nghĩa là mỗi, từng (tiền tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かく~ |
|---|
| Romaji | kaku~ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTkaku~
mỗi, từng (tiền tố)
Câu ví dụ
この電車は各駅に止まります。
Tàu này dừng ở từng ga một.
各クラスから二人ずつ代表を選びます。
Mỗi lớp sẽ chọn ra hai người đại diện.