Từ vựng

回数 (かいすう, kaisuu) nghĩa là gì?

回数 (かいすう, kaisuu) trong tiếng Nhật nghĩa là số lần, tần suất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいすう
Romajikaisuu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かいすう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaisuu

số lần, tần suất

  1. 1danh từ number of times; frequency; count

Câu ví dụ

  • Gần đây số lần ăn ngoài của tôi giảm hẳn.

  • Nên tăng số buổi luyện tập lên thì hơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.