Từ vựng

学術 (がくじゅつ, gakujutsu) nghĩa là gì?

学術 (がくじゅつ, gakujutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là học thuật, khoa học và nghệ thuật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがくじゅつ
Romajigakujutsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
がくじゅつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggakujutsu

học thuật, khoa học và nghệ thuật

  1. 1danh từ science; learning; scholarship

Câu ví dụ

  • Sự phát triển học thuật cần nhiều thời gian.

  • Tạp chí này có nhiều bài mang tính học thuật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.