Từ vựng
~料 (~りょう) nghĩa là gì?
~料 (~りょう, ~ryou) trong tiếng Nhật nghĩa là phí, nguyên liệu (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~りょう |
|---|
| Romaji | ~ryou |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~ryou
phí, nguyên liệu (hậu tố)
Câu ví dụ
今月の授業料を払いました。
Tôi đã đóng học phí tháng này.
料理の材料をスーパーで買いました。
Tôi đã mua nguyên liệu nấu ăn ở siêu thị.