Từ vựng
~席 (~せき) nghĩa là gì?
~席 (~せき, ~seki) trong tiếng Nhật nghĩa là ghế, chỗ ngồi (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~せき |
|---|
| Romaji | ~seki |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~seki
ghế, chỗ ngồi (hậu tố)
Câu ví dụ
自由席はいつも混んでいます。
Ghế tự do lúc nào cũng đông.
新幹線の指定席を予約しました。
Tôi đã đặt ghế chỉ định trên tàu shinkansen.