Kanji

Chữ 暴 (BẠO) nghĩa là gì?

暴 đọc Hán-Việt là BẠO, nghĩa là bạo lực; dữ dội; phơi bày.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbạo
Âm Onボウ、バク
Âm Kunあば.く、あば.れる
Số nét15
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
bạoÂm On ボウ、バクÂm Kun あば.く、あば.れる
N2 · ước tính theo khung JLPT15 nét

bạo lực; dữ dội; phơi bày

Mẹo nhớ

Mặt trời 日 chiếu lên cảnh nước và tay chân hỗn loạn, gợi sức DỮ DỘI và BẠO LỰC.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 乱暴らんぼうbạo lực, thô bạo, cẩu thả
  • 暴露ばくろphơi bày, tiết lộ
  • 暴れるあばれるnổi loạn, hung hăng, quẫy phá

Từ vựng khác có chữ này

  • 暴力ぼうりょくbạo lực
  • 暴動ぼうどうbạo động, nổi loạn
  • 暴風ぼうふうbão gió, gió mạnh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.