Kanji

Chữ 専 (CHUYÊN) nghĩa là gì?

専 đọc Hán-Việt là CHUYÊN, nghĩa là chuyên, chuyên môn; độc quyền.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchuyên
Âm Onセン
Âm Kunもっぱ.ら
Số nét9
Bộ thủ chính寸 (thốn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
chuyênÂm On センÂm Kun もっぱ.ら
N2 · ước tính theo khung JLPT9 nét

chuyên, chuyên môn; độc quyền

Mẹo nhớ

Bàn tay 寸 chỉ tập trung vào một trục duy nhất để CHUYÊN sâu.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 専らもっぱらchủ yếu, chuyên tâm; hoàn toàn
  • 専制せんせいchuyên chế, độc tài
  • 専攻せんこうchuyên ngành
  • 専門せんもんchuyên môn, chuyên ngành

Từ vựng khác có chữ này

  • 専修せんしゅうchuyên tu, chuyên ngành
  • 専用せんようchuyên dụng, dành riêng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.