Kanji
Chữ 専 (CHUYÊN) nghĩa là gì?
専 đọc Hán-Việt là CHUYÊN, nghĩa là chuyên, chuyên môn; độc quyền.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | chuyên |
|---|
| Âm On | セン |
|---|
| Âm Kun | もっぱ.ら |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Bộ thủ chính | 寸 (thốn) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
専chuyênÂm On センÂm Kun もっぱ.ら
N2 · ước tính theo khung JLPT9 nét
chuyên, chuyên môn; độc quyền
Mẹo nhớ
Bàn tay 寸 chỉ tập trung vào một trục duy nhất để CHUYÊN sâu.
Từ ghép tiêu biểu
- 専らもっぱらchủ yếu, chuyên tâm; hoàn toàn
- 専制せんせいchuyên chế, độc tài
- 専攻せんこうchuyên ngành
- 専門せんもんchuyên môn, chuyên ngành
Từ vựng khác có chữ này
- 専修せんしゅうchuyên tu, chuyên ngành
- 専用せんようchuyên dụng, dành riêng