Từ vựng

怠る (おこたる, okotaru) nghĩa là gì?

怠る (おこたる, okotaru) trong tiếng Nhật nghĩa là lơ là, sao nhãng; bỏ bê.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおこたる
Romajiokotaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
おこたる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngokotaru

lơ là, sao nhãng; bỏ bê

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ lơ là, xao nhãng, bỏ bê, không làm điều đáng lẽ phải làmto neglect; to be negligent in; to be neglectful of
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ (lỗi thời) thuyên giảm, đỡ hơn (bệnh tình)to improve (of an illness); to get better

Câu ví dụ

  • Lơ là luyện tập thì sẽ kém đi.

  • Vì lơ là chú ý nên đã gây tai nạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.