Từ vựng
運河 (うんが, unga) nghĩa là gì?
運河 (うんが, unga) trong tiếng Nhật nghĩa là kênh đào.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うんが |
|---|
| Romaji | unga |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngunga
kênh đào
- 1danh từ (navigable) canal; waterway
Câu ví dụ
船で運河を渡りました。
Tôi đã đi thuyền qua kênh đào.
この町には古い運河があります。
Thị trấn này có một con kênh đào cũ.