Từ vựng

運河 (うんが, unga) nghĩa là gì?

運河 (うんが, unga) trong tiếng Nhật nghĩa là kênh đào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうんが
Romajiunga
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
うんが
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngunga

kênh đào

  1. 1danh từ (navigable) canal; waterway

Câu ví dụ

  • Tôi đã đi thuyền qua kênh đào.

  • Thị trấn này có một con kênh đào cũ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.