Từ vựng

開通 (かいつう, kaitsuu) nghĩa là gì?

開通 (かいつう, kaitsuu) trong tiếng Nhật nghĩa là thông tuyến, bắt đầu hoạt động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいつう
Romajikaitsuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かいつう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaitsuu

thông tuyến, bắt đầu hoạt động

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc thông tuyến, đưa vào khai thác (đường, tàu, liên lạc)opening (of a new road, railway, etc.); going into operation (e.g. telephone communication); beginning services
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc thông trở lại, nối lại vận hànhreopening (e.g. of a road to traffic); resumption of services

Câu ví dụ

  • Con đường mới đã được thông tuyến.

  • Tháng sau, tàu điện ngầm sẽ khai thông.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.