Kanji

Chữ 麦 (MẠCH) nghĩa là gì?

麦 đọc Hán-Việt là MẠCH, nghĩa là lúa mì, lúa mạch.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmạch
Âm Onバク
Âm Kunむぎ
Số nét7
Bộ thủ chính麦 (mạch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
mạchÂm On バクÂm Kun むぎ
N2 · ước tính theo khung JLPT7 nét

lúa mì, lúa mạch

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.