Kanji

Chữ 蔵 (TÀNG) nghĩa là gì?

蔵 đọc Hán-Việt là TÀNG, nghĩa là kho; cất giấu, sở hữu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttàng
Âm Onゾウ、ソウ
Âm Kunくら、おさ.める、かく.れる
Số nét15
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
tàngÂm On ゾウ、ソウÂm Kun くら、おさ.める、かく.れる
N2 · ước tính theo khung JLPT15 nét

kho; cất giấu, sở hữu

Mẹo nhớ

Bề tôi 臣 giấu đồ dưới lớp cỏ 艹 và vách 戈 trong một KHO CẤT.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 蔵くらkho, hầm chứa
  • 貯蔵ちょぞうdự trữ, bảo quản
  • 冷蔵庫れいぞうこtủ lạnh

Từ vựng khác có chữ này

  • 内蔵ないぞうtích hợp sẵn, lắp bên trong
  • 冷蔵れいぞうbảo quản lạnh, làm lạnh
  • 埋蔵まいぞうchôn giấu; trữ lượng dưới đất
  • 蔵相ぞうしょうbộ trưởng tài chính

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.