Kanji
Chữ 波 (BA) nghĩa là gì?
波 đọc Hán-Việt là BA, nghĩa là sóng.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | ba |
|---|
| Âm On | ハ |
|---|
| Âm Kun | なみ |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Bộ thủ chính | 水 (thuỷ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
波baÂm On ハÂm Kun なみ
N2 · ước tính theo khung JLPT8 nét
sóng
Mẹo nhớ
Nước 氵lay động như tấm da 皮 nhấp nhô tạo thành SÓNG.
Từ ghép tiêu biểu
- 波なみsóng
- 電波でんぱsóng vô tuyến, tín hiệu
Từ vựng khác có chữ này
- 津波つなみsóng thần
- 短波たんぱsóng ngắn